hoả tai

hoả tai

Căn nhà ấy đã từng gánh chịu một trận hoả tai kinh hoàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai hoạ do lửa gây ra: "hoả tai" một từ Hán Việt dùng để chỉ tai hoạ, sự thiệt hại lớn do hỏa hoạn (cháy) gây ra. Từ này nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng bất ngờ của thảm họa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn nhà ấy đã từng gánh chịu một trận hoả tai kinh hoàng. (Ngôi nhà đó đã từng phải chịu một trận hỏa hoạn kinh hoàng.)
    • Sau trận hoả tai, cả khu phố chỉ còn đống tro tàn. (Sau trận hỏa hoạn, cả khu phố chỉ còn đống tro tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gặp phải hoả tai": rơi vào, phải chịu đựng tai họa hỏa hoạn.

    • Nhiều hộ dân đã gặp phải hoả tai trong đêm. (Nhiều hộ dân đã phải chịu hỏa hoạn trong đêm.)
  • "hoả tai ập đến": tai họa hỏa hoạn xảy ra một cách đột ngột.

    • Hoả tai ập đến khi mọi người đang chìm trong giấc ngủ. (Tai họa hỏa hoạn ập đến khi mọi người đang chìm trong giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoả hoạn (danh từ): từ thuần Việt đồng nghĩa, chỉ sự cháy lớn gây thiệt hại.

    • Lực lượng cứu hoả đã khống chế được đám hoả hoạn. (Lực lượng cứu hỏa đã khống chế được đám cháy lớn.)
  • Hỏa tai (danh từ): cách viết khác (dùng "hỏa" thay vì "hoả") của cùng một từ.

    • Tin tức về vụ hỏa tai lan truyền rất nhanh. (Tin tức về vụ hỏa hoạn lan truyền rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoả hoạn: vụ cháy lớn.
  • Hỏa nạn: tai nạn, tai họa do lửa gây ra (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Bình an: sự yên ổn, không tai họa.
  • Phúc lành: điều tốt lành, may mắn.
Thành ngữ liên quan
  • "Lửa cháy đổ thêm dầu": von việc làm cho tình hình xấu thêm, tương tự như làm cho đám cháy lớn hơn.
    • Những lời đồn đoán ấy chẳng khác nào lửa cháy đổ thêm dầu. (Những lời đồn đoán ấy chẳng khác nào làm cho tình hình thêm tồi tệ.)